Tổng Hợp Kiến Thức Tiếng Anh Lớp 3 Chi Tiết Cho Bé, Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 3

Thông qua các bài tập cụ thể, trẻ mới có thể hiểu bài và sử dụng tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 3. Nắm rõ ngữ pháp, trẻ có thể sắp xếp từ vựng và tạo thành những câu nói có nghĩa bằng tiếng Anh. Dưới đây là các bài tập ngữ pháp đơn giản từ VUS mà phụ huynh nên tham khảo để giúp trẻ học tập và ôn luyện tiếng Anh hiệu quả.

Bạn đang xem: Tổng hợp kiến thức tiếng anh lớp 3


Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm trong cả năm học
Các bài tập tổng hợp kiến thức ngữ pháp cả năm học lớp 3

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm trong cả năm học

Chương trình tiếng Anh lớp 3 sẽ có tổng cộng 20 chương (unit), trong đó, phần ngữ pháp được đánh giá là khá quan trọng. Nhiều trường THCS sẽ căn cứ vào điểm số môn tiếng Anh trong năm học lớp 3, 4 và 5 để làm điều kiện xét tuyển học sinh, đây là thời điểm cần trẻ tập trung nhất cho việc ôn luyện.

Tuy nhiên, các ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 lại được đánh giá là khá dễ khi bé chỉ sẽ học những kiến thức mở rộng từ ngữ pháp lớp 1 và 2.

Đại từ nhân xưng (Pronoun)

Đại từ nhân xưng dùng để thay thế hoặc đại diện cho danh từ hoặc cụm danh từ. Khi ở trong câu, đại từ nhân xưng sẽ đóng vai trò như chủ ngữ. Có 7 đại từ nhân xưng được chia thành 3 loại dựa vào ngôi trong giao tiếp tiếng Anh.

Cụ thể như sau:

STTĐại từ nhân xưngNgôi trong giao tiếpVí dụ
1INgôi thứ nhất số ítI am a student
I’m tall
2WeNgôi thứ nhất số nhiềuWe are so funny
We’re one
3YouNgôi thứ hai số nhiều (vẫn có thể dùng để chỉ 1 người nhưng mặc định đi với “are’’)You are talented
You’re VUS’s student
4HeNgôi thứ ba số ítHe is their child
He’s Vietnamese
5SheNgôi thứ ba số ítShe is pretty girl
She’s a singer
6ItNgôi thứ ba số ítIt is a table
It’s brown
7TheyNgôi thứ ba số nhiềuThey are come from Ho Chi Minh city
They’re our friends

Cách sử dụng động từ Tobe

Động từ Tobe là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh, nó có nghĩa là “thì/là/ở” tùy vào hoàn cảnh giao tiếp. Đối với các chủ ngữ khác nhau, động từ Tobe cũng được chia thành 3 dạng tùy theo:

Ngôi thứ nhất số ít.Tobe cho chủ ngữ số ít cho các ngôi còn lại
Tobe cho chủ ngữ số nhiều cho các ngôi còn lại.
STTĐại từ nhân xưngĐộng từ Tobe
1Iam
2Weare
3Youare
4Heis
5Sheis
6Itis
7Theyare

Cách chia động từ Have theo chủ ngữ

Khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 3, học sinh phải hiểu được cách dùng động từ “Have” và chia động từ phù hợp theo chữ ngữ của câu. Trong chương trình tiếng Anh cấp tiểu học sẽ chỉ đề cập đến cách dùng chính của “Have” là sự sở hữu.

Cấu trúc câu chính sẽ là:

S + have/has + (got) + N

VD:

She has a beautiful dress.

You have got brothers.

Xây dựng nền tảng Anh ngữ vững chắc cho trẻ tự tin khơi mở tương lai tươi sáng tại: Tiếng Anh cho trẻ em

Khi dùng để hỏi thì ta có thể đảo “Have” lên đầu để trở thành dạng câu hỏi Yes/No câu như sau:

Have/has + S + (got) + N? = Do/Does + S + have + N?

VD:

Have you got a car?

Do you have a car?

“Have” cũng là động từ, vì thế chúng ta cũng sẽ chia nó theo số lượng của chủ ngữ hiện tại, cụ thể như sau:

STTĐại từ nhân xưngHave/HasVí dụ
1IHaveI have a map
2WeHaveWe have Math class
3YouHaveYou have a pretty bag
4HeHasHe has a famous mother
5SheHasShe has long hair
6ItHasIt has good smell
7TheyHaveThey have much homework to do

Các đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun)

Đại từ chỉ định dùng để thay thế cho người hoặc sự vật được nói đến trong câu. Nó đề cập đến khoảng cách, thời gian hay vị trí của sự vật hoặc sự việc mà nó đại diện. Trong câu thì các đại từ chỉ định có thể đóng vị trí như chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Có các loại đại từ chỉ định như sau:

STTĐại từ chỉ địnhLoại từKhoảng cáchVí dụ
1ThisSố ítỞ gầnThis is my ruler
2ThatSố ítỞ xaThat is my school
3TheseSố nhiềuỞ gầnThese apples are delicious
4ThoseSố nhiềuỞ xaI don’t know those students

Các mẫu câu tiếng Anh lớp 3

Ngoài các điểm ngữ pháp quan trọng trên, học sinh lớp 3 cũng cần nắm chắc những mẫu câu sau:

STTMục đíchCâu hỏiCâu trả lờiVí dụ
1Hỏi về số lượng (danh từ đếm được)How many + N + are there?There are + số lượng + NHow many books are there?
There are 5 books
2Hỏi việc đang làmWhat + Tobe + S + doing?S + Tobe + V_ingWhat is she doing?
She is dancing
3Hỏi về vị tríWhere + Tobe + S?S + Tobe + in/on/at + vị tríWhere are my keys?
Your keys are in the car
4Hỏi về khả năng làm gì đóWhat can + S + do?S + can + VWhat can they do?
They can cook

Các bài tập tổng hợp kiến thức ngữ pháp cả năm học lớp 3

Để hiểu cách dùng và ghi nhớ tốt các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 thì phụ huynh hãy cho bé làm những bài tập tổng hợp sau:

Bài tập 1 – Điền câu hỏi thích hợp

…? – My name is Ha.…? – The teacher is in the class.…? – He is running.…? – There are 4 people in my family…? – They are 5 years old.…? – I’m fine, thank you.…? – Yes, we have.…? – I like traveling.…? – That is a blue skirt.…? – Tuan can swim.

Đáp án:

1What’s your name?6How are you?
2Where is the teacher?7Do you have something new?
3What’s he doing?8What do you like?
4How many people are there in your family?9What color is that skirt?
5How old are they?10What can Tuan do?

Bài tập 2 – Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

We … got some new books.What … this?
What … those?
Where … my cats?
Lan … ice-cream.Hoang is … to school.The princess … got a new dress.These … her pencils.My friends … nice.… bag is on the floor.

Đáp án:

12345678910
HaveIsAreAreLikesGoingHasAreAreHis/Her/My

Bài tập 3 – Chọn đáp án đúng

What’s … name? Her name is Quynh.
A. myB. hisC. herD. their
How is he? He’s …
A. fiveB. niceC. okD. a boy
How old is your father? He is forty-five … old.
A. yearB. yearsC. yeahD. yes
… to meet you.
A. NiceB. NoC. GoodD. Never
… morning, teacher.
A. HopeB. HiC. HelloD. Good
What … she like? She likes dancing.
A. isB. areC. doD. does
I … got a new bicycle.
A. hasB. havingC. haveD. happy
That … my ruler.
A. areB. isC. doD. does
His ruler is … the floor.
A. inB. onC. atD. next
The teacher … his job.
A. likeB. likesC. don’t likeD. don’t likes

Đáp án:

12345678910
CCBADDCBBB

Cách giúp trẻ ôn kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 tại nhà hiệu quả

Kiến thức ngữ pháp những năm đầu tiểu học rất quan trọng, nếu trẻ không nắm vững sẽ dễ bị mất gốc tiếng Anh và khó tiến xa hơn. Vì thế, phụ huynh cần kết hợp nhiều phương pháp để giúp trẻ nằm lòng những kiến thức này.

Đây là các mẹo hiệu quả cho trẻ mà phụ huynh nên tham khảo:

Làm bài tập: Sau mỗi bài ngữ pháp mới, hãy cho trẻ thực hành những bài tập từ đơn giản đến cụ thể hơn. Phụ huynh có thể dễ dàng phát hiện lỗi sai và tìm được điểm yếu ngữ pháp của trẻ, từ đó có thể tìm được hướng khắc phục và ôn luyện cùng trẻ.Áp dụng vào giao tiếp: Khi ứng dụng được những cấu trúc và ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 vào giao tiếp, trẻ sẽ hình thành phản xạ Anh ngữ đúng chuẩn. Trẻ sẽ ghi nhớ lâu hơn, tạo được “bản năng” ngữ pháp một cách tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện khả năng nghe – nói nhanh nhạy hơn.Thực hành hàng ngày: Kể cả việc làm bài tập hay giao tiếp thì trẻ cũng nên dành thời gian mỗi ngày để ôn lại kiến thức để tránh tình trạng học mới quên cũ. Thời gian dành để ôn luyện không cần phải quá nhiều, có thể là 10 – 15’, miễn là đều đặn hàng ngày.Kết hợp vui chơi: Hãy lồng ghép những bài tập ngữ pháp vào trong những trò chơi tương tác để thu hút được sự chú ý của trẻ và gia tăng khả năng ghi nhớ.

Để học tiếng Anh hiệu quả nhất, trẻ nên được phát triển trong một môi trường Anh ngữ hoàn chỉnh. Cụ thể, trẻ cần được hướng dẫn từ người có vốn Anh ngữ chuẩn chắc, có môi trường giao tiếp tiếng Anh 100% và có cơ hội được thực hành liên tục. Chính vì thế, các trung tâm Anh ngữ sẽ là lựa chọn lý tưởng mà phụ huynh nên cân nhắc đầu tư cho trẻ.

Khóa học Super
Kids tại trung tâm tiếng Anh VUS

Gần 30 năm đồng hành cùng nhiều thế hệ trẻ nước ta, VUS đã nhận được sự tin chọn của hơn 2.700.000 gia đình Việt Nam. Với khóa học Super
Kids
dành cho thiếu nhi từ 6 – 11 tuổi, trẻ sẽ được trang bị khả năng Anh ngữ với toàn diện mọi kỹ năng. Khi đã có vốn Anh ngữ vững chắc, trẻ sẽ tự tin giao tiếp quốc tế và sẵn sàng chinh phục những thành tích đầu đời như Starters, Movers, atlantis.edu.vns.

Không chỉ có khả năng Anh ngữ vượt trội, Super
Kids – Tiếng Anh thiếu nhi cũng giúp trẻ khơi mở tiềm năng tối đa với bộ kỹ năng học tập chuẩn toàn cầu:

Khả năng giao tiếp tự tin: Trẻ biết cách lắng nghe và trao đổi ý tưởng một cách tiếp hiệu quả.Tư duy sáng tạo: Trẻ được khuyến khích tự do thể hiện những tưởng tượng, trình bày suy nghĩ và ý tưởng độc đáo của mình.Kỹ năng sử dụng công nghệ: Trẻ trải nghiệm và làm quen với việc sử dụng công nghệ hiện đại hỗ trợ tự học, biết cách ứng dụng sản phẩm kỹ thuật để phát triển bản thân thay vì giải trí.Tư duy phản biện: Trẻ có khả năng sắp xếp, đối chiếu, so sánh, suy luận và nêu ra những ý kiến riêng, biết suy nghĩ độc lập và nhận biết được điều tốt và xấu.Kỹ năng hợp tác: Trẻ biết cách phát huy thế mạnh bản thân, hòa nhập và phối hợp với bạn bè trong làm việc nhóm.

Là hệ thống Anh ngữ lớn nhất nước ta, VUS với quy mô hơn 60 trung tâm giảng dạy đã không ngừng cải tiến và nâng cao hiệu quả dạy học với:

100% cơ sở dạy học đảm bảo chất lượng đạt chuẩn quốc tế NEAS.Môi trường học tập sử dụng tiếng Anh 100% dưới sự dẫn dắt của giáo viên bản xứ.2.600+ giáo viên kinh nghiệm phải trải qua nhiều vòng tuyển dụng gắt gao.100% giáo viên sở hữu bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,…

Những nỗ lực không ngừng trên hành trình giúp thế hệ trẻ khơi mở tương lai tươi sáng đã giúp VUS đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Điển hình là với hơn 178.888 học viên đạt được chứng chỉ Starters, Movers, atlantis.edu.vns, KET, PET, IELTS,… VUS đã đạt được kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất trên toàn quốc.

Khóa học Super
Kids – Làm chủ kiến thức tiếng Anh trên trường với phương pháp học tập khoa học

Chương trình Anh ngữ tích hợp kiến thức Super
Kids giúp học viên vui thích khám phá thế giới bằng tiếng Anh. Khóa học trang bị nền tảng Anh ngữ vững chắc cho trẻ với lộ trình học chuẩn quốc tế Cambridge và giáo trình quốc tế phiên bản độc quyền được thiết kế bởi nhà xuất bản National Geographic Learning dành riêng cho học viên VUS.

Kết hợp cùng bộ giáo trình giàu nội dung với những chủ đề rộng mở, cách tiếp cận đa dạng và phương pháp giảng dạy khoa học, trẻ được tiếp thu Anh ngữ một cách tự nhiên. Trẻ yêu thích học tập và tràn đầy hứng khởi với phương pháp học chủ động:

Khơi mở: Không đi theo cách tiếp thu kiến thức truyền thống, trước khi bước vào bài học, trẻ sẽ được khơi mở bằng những câu hỏi hai chiều từ giáo viên và học viên, từ đó mạnh dạn nêu lên suy nghĩ, cảm nhận và thể hiện sự tò mò của bản thân về chủ đề học.Tìm hiểu: Với sự dẫn dắt và những tài liệu học tập như bài đọc, tranh ảnh, âm nhạc, video… trẻ có thể tiếp thu thông tin bằng nhiều nguồn như nghe, nhìn, chạm,… từ đó hình thành góc nhìn riêng và ghi nhớ nhanh bài học.Luyện tập: Cùng bạn bè và giáo viên trải qua những hoạt động rèn luyện kỹ năng kết hợp vui chơi đa tương tác, trẻ vừa vui vừa được củng cố kiến thức.Sáng tạo: Vận dụng khả năng ngôn ngữ và những gì học được, trẻ được khuyến khích tự do thể hiện ý tưởng và sáng tạo qua các dự án học tập đầy màu sắc.

Cách học khoa học này sẽ giúp trẻ nâng cao năng lực Anh ngữ và đem đến những kỹ năng đầy giá trị, từ đó tạo nên nền tảng tốt để trẻ phát huy hiệu quả khi học tập tại trường qua nhiều môn học.

Bên trên là tổng hợp những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 quan trọng và bài tập kèm đáp án. Phụ huynh có thể tham khảo để giúp trẻ học tập và phát triển Anh ngữ tốt hơn. Với vốn Anh ngữ vững vàng, trẻ sẽ có nhiều lợi thế hơn khi hội nhập quốc tế trong xu hướng toàn cầu hóa của thời đại.

Chương trình tiếng Anh lớp 3 học kỳ I sẽ “nặng” hơn hẳn so với các năm học trước bởi khối lượng và độ khó của từ vựng, ngữ pháp cũng đã được nâng lên đáng kể. Hiểu được điều này, atlantis.edu.vn sẽ giúp các thầy, cô và ba, mẹ tóm tắt một cách có hệ thống về chương trình học tiếng Anh lớp 3 để giúp các con tiếp nhận những bài học thật dễ dàng và hiệu quả nhất.

1. Tóm tắt kiến thức tiếng Anh lớp 3 học kỳ I

1.1 Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kỳ I (Các từ vựng từ Unit 1 – Unit 10)

Ở học kỳ này, từ vựng vẫn chủ yếu xoay quanh các chủ đề gần gũi với đời sống hằng ngày như số đếm, hoạt động thường ngày, màu sắc v…v… . Đối với từ vựng tiếng Anh trẻ em, việc học theo chủ đề vừa tạo hứng thú học tập cho các bé, vừa giúp các bé nhớ từ lâu hơn.

Xem thêm: Dây nối usb 2 đầu đực 5m giá tốt tháng 8, 2023, cáp nối usb 2 đầu cái giá tốt, giảm giá đến 40%


Tổng hợp ngữ pháp và bài tập tiếng Anh lớp 3

Các chủ đề từ vựng học sinh thường gặp trong học kỳ I năm lớp 3 bao gồm:

Chủ đề
Từ vựng
1. Số đếm:one (số 1), two (số 2), three (số 3), four (số 4), five (số 5), six (số 6), eleven (số 11), twelve (số 12), sixteen (số 16), forty (số 40), one hundred (số 100),…
2. Màu sắc:blue (màu xanh dương), pink (màu hồng), green (màu xanh lá cây), black (màu đen), white (màu trắng), brown (màu nâu), grey (màu xám), red (màu đỏ), purple (màu tím), yellow (màu vàng),…
3. Hoạt động:play football (chơi bóng đá), ride a bike (đạp xe), watch TV (xem TV), walk (đi bộ), dance (nhảy), sing (hát), run (chạy), cook (nấu ăn), draw (vẽ tranh), paint (sơn), swim (bơi),…
4. Trường lớp:pencil case (hộp bút), ruler (thước kẻ), bag (cặp sách), board (bảng), bookcase (giá sách), cupboard (tủ đựng quần áo), teacher (giáo viên), eraser (cục tẩy), artroom (phòng mỹ thuật), classroom (lớp học), library (thư viện),…
5. Đồ chơi:ball (quả bóng), bike (xe đạp), robot (người máy), camera (máy ảnh), computer game (trò chơi trên máy tính),…
6. Vị trí, địa điểm:in (bên trong), on (bên trên), under (bên dưới), next to (bên cạnh), near (gần), in front of (phía trước), behind (phía sau),…
7. Gia đình:mother (mẹ), father (bố), brother (em/ anh trai), sister (chị/ em gái), grandmother (bà), grandfather (ông),…
8. Tính từ dùng để miêu tả:young (trẻ), happy (hạnh phúc, vui vẻ), sad (buồn bã), long (dài), short (ngắn), big (to lớn), small (nhỏ), messy (bừa bộn), clean (sạch sẽ)…
9. Con vật:crocodile (cá sấu), elephant (con voi), tiger (con hổ), lion (sư tử), bear (con gấu), dolphin (con cá heo)…
10. Cơ thể:face (khuôn mặt), ears (tai), eyes (mắt), mouth (miệng), hand (tay), arm (cánh tay), leg (chân), neck (cổ), shoulder (vai), hair (tóc), nose (mũi), skin (da), foot (ngón chân), fingers (ngón tay)…
11. Quần áo:jacket (áo khoác), shoes (giày), skirt (váy), socks (tất), dress (váy), sweater (áo len), hat (mũ), jeans (quần bò), shorts (quần cộc)…
12. Thức ăn:apple (quả táo), banana (quả chuối), orange (quả cam), burger (bánh mì kẹp thịt), cake (bánh kem), chocolate (sô-cô-la), ice-cream (kem)…
13. Phương tiện đi lại:boat (thuyền), bus (xe buýt), helicopter (máy bay trực thăng), lorry (xe tải), motorbike (xe máy), plane (máy bay), bike (xe đạp), car (ô tô)…
14. Đồ dùng:clock (đồng hồ treo tường), lamp (đèn để bàn), mat (thảm), armchair (ghế đẩu), bath (bồn tắm), bed (giường), picture (bức tranh), TV (Tivi), room (phòng)…
Các chủ đề từ vựng lớp 3 học kỳ I

1.2 Ngữ âm tiếng Anh lớp 3 học kỳ I (Các kiến thức ngữ âm từ Unit 1 – Unit 10)

Phonics (Ngữ âm) là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của bé. Phonics tiếng Anh trẻ em trong chương trình tiếng Anh lớp 3 học kỳ I được trải đều trong 10 unit, thầy cô và ba mẹ hãy cùng theo dõi bảng tổng hợp dưới đây:

Ngữ âmVí dụ
Unit 1byebrother, bird, bored, birthday, black, begin, book, blue,…
hellohi, how, head, hot, happy, hungry, hard,…
Unit 2Maimeet, mother, mouth, monkey,…
Peterparents, pig, poor, pink, picture,…
Unit 3Tonytwo, ten, twelve, tired, TV,…
yesyou, your, young, yellow,…
Unit 4fivefather, four, fat, fifteen, fig, flower, fan,…
sixson, sister, seven, sunny, snowy, stormy, sleep, scared,…
Unit 5thatfamily, grandparents, cat, fat, pan, bag, sad,…
yesmet, elephant, bed, leg, seven,…
Unit 6comeclose, can, computer, classroom, crocodile, coconut, cup, clock,…
downdolphin, dance, door, daughter, dog, duck,…
Unit 7gymginger, gymnastic, gentle,…
lookbook, cook, cake, sock, duck, black, pink,…
Unit 8rulerrubber, rainy, rich, red, room,…
thesethose, they, them, this, that, there, mother, father, brother,…
Unit 9itbig, sit, in, six, lip, pig, rich, bin, piano,…
orangeforty, clock, shorts, dolphin, on, soft, hot, dog,…
Unit 10blindblack, blue, blanket, blood, blow, blonde,…
skatingskirt, sky, skiing, skin,…
Kiến thức trọng âm ngữ âm từ unit 1 – unit 10 trong chương trình tiếng Anh lớp 3

1.3 Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 học kỳ I (Các cấu trúc ngữ pháp từ Unit 1 – Unit 10)


*
Các mẫu câu chào hỏi trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 chủ yếu là về các cấu trúc câu giới thiệu và chào hỏi khi giao tiếp. Các bé bước đầu sẽ được tiếp cận với các đại từ nhân xưng, các động từ và các mẫu câu chào hỏi đơn giản thường dùng trong tiếng Anh. Thầy cô và ba mẹ hãy cùng trẻ tập làm quen với những mẫu cấu trúc đơn giản này nhé:

1.3.1 Đại từ nhân xưng
I (tôi)You (bạn)We (chúng tôi, chúng ta)They (Họ)He (anh ấy)She (cô ấy)It (nó)1.3.2 Động từ “to be”Am (I)Is ( He, She, It)Are (You, We, They)1.3.3 Mẫu câu chào hỏi, tạm biệta. Mẫu câu chào hỏiHello/Hi. I’m + name (Xin chào. Tôi là + …)

Ví dụ:

Mai: Hello. I’m Mai.

Peter: Hi, Mai. I’m Peter.

Good morning/afternoon/evening (Chào buổi sáng/ buổi chiều/ buổi tối)Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)b. Mẫu câu chào tạm biệtGoodbye / Bye (Chào tạm biệt)See you later. (Gặp bạn sau nhé)See you soon.(Hẹn sớm gặp lại bạn.)
*
Mẫu câu chào trong tiếng Anh
1.3.4 Các mẫu câu hỏi thường gặpCâu hỏiCâu trả lờiÝ nghĩa
How are you?
Hi. How are you?
I’m fine. Thank you/ Thanks.Fine, thank you.Bạn khỏe không?
Tôi khỏe. Cảm ơn bạn.
How is she/ he?She/ He is fine.Cô ấy/ Anh ấy có khỏe không?
Cô ấy/ anh ấy khỏe.
What’s your name?My name is + name
I’m + name
Bạn tên gì?
Tên tôi là + tên.Tôi là + tên.
What’s her/ his name?Her/ His name is + name.Tên của cô ấy/ anh ấy là gì?
Tên cô ấy/ anh ấy là + tên.
How do you spell your name?P-e-t-e-rTên bạn đánh vần như thế nào?
Who’s this/ that?This/ That is + name.This is my mother.That is my brother.Đó là ai?
Đây là mẹ tôi.Đó là anh trai tôi.
What’s it?It + is + object.It is my school.It is my pen.Đây là gì?
Đây là trường tôi.Đây là bút của tôi.
What are those/ these?They are rulers. They are my pencils.Chúng là những cái gì?
Chúng là những cái thước.Chúng là những cái bút của tôi.
How old are you?I’m + age + years old.I’m eight years old.Bạn bao nhiêu tuổi?
Tôi 8 tuổi.
How old is she/ he?She/ He is + age + years old.He is twenty-three years old.Cô ấy/ Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Anh ấy 23 tuổi.
What colour is it?It’s + colour. It’s red.Nó màu gì?
Nó màu đỏ.
What colour are they?They are + colour. They are blue.Chúng có màu gì?
Chúng có màu xanh.
What do you do at break time?I play video games. I study English. I play badminton with my friends.Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?
Tôi chơi trò chơi điện tử.Tôi học tiếng Anh.Tôi chơi cầu lông với bạn.
What’s your hobby?It’s …I like …It’s football. / I like football.Sở thích của bạn là gì?
Đó là bóng đá. / Tôi thích bóng đá.
Do you like + ____?
Do you like football?
Yes, I do. No, I don’tBạn có thích đá bóng không?
Tôi có./ Tôi không thích.
May I sit down/ come in/ go out/ speak/ stand up?Yes, you can./ No, you can’t.Tôi có thể ngồi/ vào trong/ đi ra ngoài/ nói/ đứng dậy không?
Bạn có thể./ Bạn không thể.
Các mẫu câu hỏi thường gặp1.3.5 Một số mẫu câu bổ sung
Is this/ that + name? (Đây có phải là + tên?) => Yes, it is./ No it isn’t.

Ví dụ:

Is this Mai? (Đây có phải là Mai không?) => Yes, it is. (Đúng rồi.)

This/ That is my friend + name. (Đây là bạn tôi + tên)

Ví dụ:

This is my friend, Nam. (Đây là bạn tôi, Nam.)

Are they your friends? (Họ là bạn của bạn à?)

=> Yes, they are./ No they aren’t.

Is/ Are +____+ adj?

=> Yes, it is./ No it isn’t.

=> Yes, they are./ No, they aren’t.

Ví dụ:

Is the classroom big? (Phòng học có lớn không?)

=> Yes, it is./No, it isn’t.

Are these computers new? (Những chiếc máy tính này có mới không?)

=> Yes, they are./No, they aren’t.

Is this/ that your + school thing?

Ví dụ:

Is this your pencil? (Đây có phải bút của bạn không?)

Is that your bag? (Đó có phải cặp của bạn không?)

I like + _____ (Tôi thích ___)

I don’t like + ____ (Tôi không thích ___)

Ví dụ:

I like basketball. (Tôi thích bóng rổ.)

I don’t like table tennis. (Tôi không thích bóng bàn.)

I can + ____ (Tôi có thể ___)

I can’t + _____ (Tôi không thể ___)

Ví dụ:

I can play football. (Tôi có thể chơi bóng đá.)

I can’t ride a bike. (Tôi không thể đi xe đạp.)

Do you have …?

=> Yes, I do. / No, I don’t.

Ví dụ:

Do you have a notebook? (Bạn có vở ghi không?)

Do you have an eraser? (Bạn có tẩy không?)

2. Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 3

Chỉ học lý thuyết thôi là chưa đủ bởi các bé sẽ nhanh chóng quên đi những kiến thức đã được học trên lớp nếu không được thực hành làm bài tập. Do đó, việc thầy cô và ba mẹ giúp bé làm thêm bài tập là vô cùng quan trọng. Trước hết, chúng ta tìm hiểu xem tiếng Anh lớp 3 có những dạng bài tập nào.

2.1 Kiểm tra nghe


*
Kiểm tra nghe tiếng Anh lớp 3

Một số dạng bài tập nghe mà thầy cô và ba mẹ cần lưu ý trong quá trình luyện tập cùng các bé:

Look, listen and repeat (Nhìn ảnh, nghe và nhắc lại): Với bài tập dạng này, các bé sẽ quan sát tranh ảnh đồng thời nghe và sau đó nhắc lại những gì đã nghe được.Listen and tick (Nghe và đánh dấu tích): Các bé nhìn tranh và tích vào bức tranh mà mình nghe được.Listen and number (Nghe và đánh số thứ tự): Các bé nhìn tranh đồng thời nghe. Đánh số thứ tự các bức tranh nghe được.Listen and write (Nghe và viết): Các bé nghe và viết lại những gì nghe được.Listen and circle (Nghe và khoanh tròn): Các bé sẽ nghe và khoanh tròn vào đáp án đúng.Listen, point and say (Nghe, chỉ ra đáp án và nói): Các bé sẽ nghe, sau đó chọn đáp án đúng và đóng vai nói lại đoạn nghe được.Listen and repeat (Nghe và nhắc lại: Các bé nghe, sau đó nhắc lại nội dung đã được nghe.

2.2 Kiểm tra nói


*
Kiểm tra nói tiếng Anh lớp 3

Kỹ năng nói rất quan trọng đối với việc học tiếng Anh của các bé. Tuy nhiên, để có thể nói tiếng Anh trôi chảy như người bản ngữ không phải là điều dễ dàng. Các bé cần được nói tiếng Anh thường xuyên cả ở trường và ở nhà, vì vậy thầy cô và ba mẹ có thể áp dụng dạng bài tập nói dưới đây để luyện cho bé kỹ năng nói tiếng Anh hiệu quả:

Let’s talk (Nói chuyện theo nhóm): Bé cùng nhóm bạn phân vai và nói chuyện với nhau theo chủ đề trong sách (chào hỏi, giới thiệu, . Ở nhà, ba mẹ có thể nói chuyện cùng bé.Count the letters (Đếm chữ cái): Các bé sẽ đếm số chữ cái có trong từ và ghi lại.Count one to ten (Đếm từ 1 đến 10) Các bé đếm số từ 1 đến 10 để luyện nói.

2.3 Kiểm tra đọc


Đọc tiếng Anh thường xuyên là một trong những cách để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của các bé, không chỉ ở kỹ năng năng đọc hiểu mà còn giúp các kỹ năng khác như nghe, nói, viết phát triển thêm. Các dạng bài tập kiểm tra đọc thường xuất hiện:

Point and say (Chỉ và đọc): Thầy cô và ba mẹ sẽ chỉ vào bức tranh đã cho sẵn, các bé sẽ đọc theo.Let’s sing (Hát): Các bé nhìn vào đoạn nhạc đã cho sẵn phần lời và hát theo.Read and complete (Đọc và điền từ vào ô trống): Các bé sẽ đọc đoạn văn hoặc đoạn hội thoại đã cho, sau đó chọn từ thích hợp điền vào ô trống để tạo ý nghĩa cho câu.Read and match (Đọc và nối): Các bé đọc và nối các câu hoặc tranh ảnh ở hai cột cho sẵn sao cho tạo thành câu hoặc đoạn hội thoại có nghĩa.Look, read and answer (Nhìn, đọc và trả lời): Các bé vừa nhìn tranh, vừa đọc câu hỏi cho sẵn sau đó trả lời câu hỏi đó dựa vào nội dung bức tranh đã cho.Read and circle (Đọc và khoanh tròn): Đọc đoạn văn, câu văn sau đó chọn từ đúng trong các từ đã cho để tạo thành câu đúng.Let’s chant (Cùng hát đồng ca) Các bé sẽ nhìn vào một bài ca và hát theo.

2.4 Kiểm tra viết

Let’s write (Viết): Các bé điền và chỗ trống các từ hoặc cụm từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.Read and write (Đọc và viết): Đọc hiểu câu, sau đó điền từ, cụm từ thích hợp vào chỗ trống.Look and write (Nhìn và viết): Các bé nhìn tranh cho sẵn, sau đó hoàn thành câu, đoạn văn sao cho cho phù hợp với nội dung bức tranh.Look, read and write (Nhìn, đọc và viết): Bé sẽ nhìn tranh và đọc các câu đã cho. Sau đó điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào chỗ trống sao cho ý nghĩa phù hợp với nội dung bức tranh.Write about you and your friends (Viết về bản thân và bạn bè): Trong bài này, các bé sẽ viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về chính bản thân mình và bạn bè của mình ( Đoạn văn là câu trả lời cho các câu hỏi Tên bạn là gì?, Bạn bao nhiêu tuổi?, Bạn bè của bạn là những ai?…)Circle the correct words (Khoanh tròn từ đúng): Các bé chọn ra một từ đúng từ hai đáp án mà đề bài đưa ra để tạo thành câu hoàn chỉnh.Complete the conversation (Hoàn thành đoạn hội thoại): Đề bài cho sẵn một đoạn hội thoại trong đó có các chỗ trống cần điền từ. Các bé đọc và dựa vào nội dung đoạn hội thoại để điền vào những ô trống đó.Write about your school (Viết về trường học của bạn): Các bé trả lời các câu hỏi đề bài cho sẵn sau đó ghép lại thành đoạn văn hoàn chỉnh.Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc): Các bé sẽ hoàn thành chỗ trống trong câu, sau đó thực hành đọc.

3. Bài tập ôn luyện kiến thức tiếng Anh lớp 3 học kỳ I (có đáp án)

Để giúp các bé củng cố kiến thức được học trên lớp, thầy cô và ba mẹ hãy cho bé luyện tập thêm với các dạng bài tập tiếng Anh lớp 3 thường gặp như sau:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.